Quy định & Chính sách
Nội dung chính sách/pháp lý mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi, thay thế — vui lòng đối chiếu văn bản gốc trước khi ra quyết định pháp lý hoặc đầu tư.
1. Điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu
Văn bản hiện hành: Nghị định 58/2025/NĐ-CP (ban hành và có hiệu lực từ 03/3/2025), thay thế hoàn toàn Nghị định 135/2024/NĐ-CP, sau đó được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 243/2026/NĐ-CP(ban hành 26/6/2026). Văn bản áp dụng thực tế là NĐ 58/2025 đọc hợp nhất với các sửa đổi tại NĐ 243/2026.
Đối tượng áp dụng
Hộ gia đình nhà ở riêng lẻ; công trình đấu nối cấp điện áp hạ áp; khu vực miền núi/biên giới/hải đảo chưa có điện lưới quốc gia; công trình tài sản công.
Giấy phép / thông báo
- Không cần giấy phép hoạt động điện lực.
- Hệ hạ áp <1kW của hộ gia đình: miễn thông báo.
- Đấu nối hạ áp có bán điện dư: gửi thông báo (Mẫu 01) tối thiểu 10 ngày trước khi lắp đặt.
- Đấu nối từ trung áp trở lên có bán điện dư: đăng ký (Mẫu 03) kèm ý kiến đơn vị quản lý lưới.
Tỷ lệ bán điện dư lên lưới
NĐ 58/2025 gốc giới hạn tối đa 20% công suất lắp đặt thực tế. NĐ 243/2026 đã nâng lên tối đa 50%sản lượng điện phát tại đầu ra. Trong giai đoạn từ ngày NĐ 243/2026 có hiệu lực đến 31/12/2030, hai bên (chủ đầu tư và đơn vị điện lực) có thể thỏa thuận tỷ lệ cao hơn 50% nếu lưới điện khu vực đấu nối đảm bảo khả năng tiếp nhận an toàn. Khu vực chưa nối lưới điện quốc gia: không giới hạn tỷ lệ bán điện dư.
chưa xác minh Ngày hiệu lực chính xác của NĐ 243/2026 có sai lệch nhỏ giữa các nguồn (26/6/2026 theo Cổng thông tin Chính phủ, 28/6/2026 theo EVN) — cần đối chiếu điều khoản thi hành trong văn bản gốc.
Giá mua điện dư
Theo giá thị trường điện bình quân năm trước liền kề, nhưng không vượt mức giá tối đa của khung giá phát điện loại hình điện mặt trời mặt đất do Bộ Công Thương ban hành. Không còn cơ chế giá FIT cố định.
Nguồn:EVN — tin về Nghị định 58/2025/NĐ-CP· Cập nhật: 10/8/2026
Nguồn:EVN — tin về Nghị định 243/2026/NĐ-CP· Cập nhật: 10/8/2026
Nguồn:Báo Chính phủ — tỷ lệ bán điện dư nâng lên 50%· Cập nhật: 10/8/2026
2. Mua bán điện trực tiếp (DPPA)
Căn cứ pháp lý hiện hành: Nghị định 57/2025/NĐ-CP (ban hành và hiệu lực 03/3/2025). Nghị định 80/2024/NĐ-CP — vốn từng là văn bản gốc về DPPA — đã bị thay thế hoàn toàn và không còn là căn cứ áp dụng. NĐ 57/2025 sau đó cũng được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 243/2026/NĐ-CP.
Cơ chế cho phép mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ, sinh khối...) và khách hàng sử dụng điện lớn, qua hai hình thức: (i) đường dây riêng kết nối trực tiếp không qua lưới quốc gia, hoặc (ii) qua lưới điện quốc gia với hợp đồng kỳ hạn.
chưa xác minh Nội dung sửa đổi cụ thể của NĐ 243/2026 đối với cơ chế DPPA (theo nguồn thứ cấp: mở rộng đối tượng tham gia, thêm đơn vị bán lẻ điện tại khu/cụm công nghiệp) chưa được đối chiếu trực tiếp với văn bản gốc.
Nguồn:LuatVietnam — Bảng so sánh Nghị định 57/2025 và Nghị định 80/2024· Cập nhật: 10/8/2026
3. Biểu giá điện sinh hoạt EVN
có mâu thuẫn giữa nguồn Có hai lớp thông tin cần phân biệt:
- Cơ cấu pháp lý mới (5 bậc): Quyết định 14/2025/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, ban hành và hiệu lực 29/5/2025) quy định cơ cấu biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt gồm 5 bậc (0–100 / 101–200 / 201–400 / 401–700 / ≥701 kWh, tỷ lệ 90–108–136–162–180% giá bình quân). Tuy nhiên theo điều khoản chuyển tiếp, cơ cấu biểu giá cũ tiếp tục được áp dụng cho đến kỳ điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân tiếp theo sau ngày quyết định có hiệu lực.
- Bảng giá đang thực tế hiển thị là "mới nhất" trên evn.com.vn (kiểm tra trực tiếp ngày 10/8/2026) vẫn là bảng 6 bậc theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (Bộ Công Thương, 09/5/2025) — chưa tìm thấy quyết định giá cụ thể nào của Bộ Công Thương triển khai cơ cấu 5 bậc mới.
Bảng giá 6 bậc (theo QĐ 1279/QĐ-BCT, lấy trực tiếp từ ảnh biểu giá chính thức trên evn.com.vn):
| Bậc | Khoảng kWh | Đơn giá (đ/kWh, chưa VAT) |
|---|---|---|
| 1 | 0–50 | 1.984 |
| 2 | 51–100 | 2.050 |
| 3 | 101–200 | 2.380 |
| 4 | 201–300 | 2.998 |
| 5 | 301–400 | 3.350 |
| 6 | 401 trở lên | 3.460 |
chưa xác minh Chúng tôi khuyến nghị mạnh bạn đối chiếu hóa đơn tiền điện thực tế gần nhất của mình — đây là cách chắc chắn nhất để biết bảng giá nào đang thực sự được áp dụng, vì có khả năng hai cơ cấu (5 bậc và 6 bậc) đang tồn tại song song tùy thời điểm/khu vực trong giai đoạn chuyển tiếp. Công cụ tính điện mặt trời của chúng tôi hiện dùng bảng 6 bậc ở trên. Giá trên chưa gồm 8% VAT.
Nguồn:EVN — Biểu giá bán lẻ điện (theo Quyết định 1279/QĐ-BCT, 09/5/2025)· Cập nhật: 10/8/2026
Nguồn:Cổng Thông tin điện tử Chính phủ — Quyết định 14/2025/QĐ-TTg (cơ cấu 5 bậc, hiệu lực theo lộ trình chuyển tiếp)· Cập nhật: 10/8/2026chưa xác minh
4. Quy hoạch điện VIII (PDP8)
Văn bản chính thức hiện hành: Quyết định 768/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ ký 15/4/2025) — "Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến 2050", thay thế Quyết định 500/QĐ-TTg/2023. Tính đến 8/2026, chưa có bản điều chỉnh mới hơn được phê duyệt chính thức.
Mục tiêu công suất đến 2030
Tổng công suất nguồn điện phục vụ nhu cầu trong nước: 183.291–236.363 MW, trong đó:
- Điện mặt trời (tập trung + mái nhà): 46.459–73.416 MW (25,3–31,1% cơ cấu nguồn)
- Điện gió trên bờ/gần bờ: 26.066–38.029 MW (14,2–16,1% cơ cấu nguồn)
- Điện gió ngoài khơi: 6.000–17.032 MW, vận hành giai đoạn 2030–2035
Số liệu điện gió đã được đối chiếu chéo qua nhiều nguồn độc lập (LuatVietnam, Vũ Phong Energy, ThuVienPhapLuat) khớp nhau ở mức 26.066–38.029 MW, thay cho con số 20.066 MW không xác minh được ở lần kiểm tra trước.
Nguồn:Bộ Công Thương — Chính thức phê duyệt Quy hoạch điện VIII điều chỉnh· Cập nhật: 11/8/2026
6. Khung giờ cao điểm / thấp điểm / bình thường
Theo Quyết định 963/QĐ-BCT (Bộ Công Thương, ban hành và hiệu lực 22/4/2026) — thay thế khung giờ cũ:
| Khung giờ | Thứ 2 – Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|
| Cao điểm | 17h30 – 22h30 (5 giờ/ngày) | Không có giờ cao điểm |
| Bình thường | 06h00–17h30 và 22h30–24h00 (13 giờ/ngày) | 06h00–24h00 (18 giờ) |
| Thấp điểm | 00h00–06h00 tất cả các ngày trong tuần (6 giờ/ngày) | |
Nguồn:EVN — Quyết định 963/QĐ-BCT về khung giờ cao điểm, thấp điểm, bình thường· Cập nhật: 11/8/2026
7. Biểu giá điện kinh doanh & sản xuất
Lấy trực tiếp từ ảnh biểu giá chính thức trên evn.com.vn (theo QĐ 1279/QĐ-BCT, 09/5/2025), chưa gồm VAT:
Giá bán lẻ điện cho các ngành sản xuất
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 110 kV trở lên | 1.811 | 1.146 | 3.266 |
| Từ 22 kV đến dưới 110 kV | 1.833 | 1.190 | 3.398 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 1.899 | 1.234 | 3.508 |
| Dưới 6 kV | 1.987 | 1.300 | 3.640 |
Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Dưới 6 kV | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
chưa xác minh Bảng giá trên theo khung giờ cao điểm/thấp điểm CŨ (trước QĐ 963/QĐ-BCT ở mục 6). Bộ Công Thương chưa công bố bảng giá kinh doanh/sản xuất áp dụng khung giờ mới — số tiền cụ thể theo khung giờ mới có thể khác, cần đối chiếu khi có văn bản cập nhật.
Nguồn:EVN — Biểu giá bán lẻ điện cho sản xuất và kinh doanh (theo QĐ 1279/QĐ-BCT, 09/5/2025)· Cập nhật: 11/8/2026
5. Lịch sử giá FIT (đã hết hiệu lực)
Chỉ mang tính tham khảo lịch sử — hiện không còn áp dụng cho dự án mới:
- FIT1 (QĐ 11/2017/QĐ-TTg): 9,35 UScent/kWh, áp dụng cho dự án vận hành thương mại (COD) trước 30/6/2019
- FIT2 (QĐ 13/2020/QĐ-TTg): mặt đất 7,09 UScent, nổi 7,69 UScent, mái nhà 8,38 UScent/kWh, COD từ 1/7/2019–31/12/2020
- Điện gió (trước 1/11/2021): 8,5 UScent/kWh (đất liền), 9,8 UScent/kWh (biển)
Trang này được xác minh chéo từ nhiều nguồn công khai vào 10/8/2026, nhưng chưa đọc trực tiếp toàn văn PDF ký số của các văn bản gốc (một số trang chặn truy cập tự động). Các điểm gắn nhãn "chưa xác minh" cần được đối chiếu thủ công trước khi dùng làm căn cứ ra quyết định. ← Về trang chủ