Tổng quan ngành
Nội dung mang tính chất tham khảo, tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm cập nhật. Vui lòng đối chiếu nguồn gốc trước khi sử dụng.
1. Điện mặt trời
Hệ thống điện mặt trời (PV — photovoltaic) chuyển hóa trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện năng qua các tấm pin bán dẫn. Tại Việt Nam, hình thức phổ biến nhất là điện mặt trời áp mái tự sản tự tiêu — lắp trên mái nhà/xưởng, ưu tiên dùng tại chỗ để giảm hóa đơn tiền điện, phần dư (nếu có) được phép bán một phần lên lưới theo quy định hiện hành (xem Quy định & Chính sách).
Bức xạ mặt trời theo vùng
| Vùng | Bức xạ trung bình | Số giờ nắng/năm |
|---|---|---|
| Miền Bắc (Hà Nội) | ~4 kWh/m²/ngày | 1.500–1.800 giờ |
| Trung Trung Bộ (Đà Nẵng) | ~5 kWh/m²/ngày | 1.800–2.000 giờ |
| Nam Trung Bộ (Ninh Thuận, Bình Thuận) | Cao nhất cả nước | 2.880–3.106 giờ |
| Miền Nam (TP.HCM, Cần Thơ) | ~5 kWh/m²/ngày | 2.000–2.600 giờ |
Đây là số liệu vùng miền tổng hợp, chỉ mang tính định hướng. Công cụ tính toán của chúng tôi sẽ dùng dữ liệu bức xạ theo tọa độ cụ thể (NASA POWER / Global Solar Atlas) để cho kết quả chính xác hơn theo từng địa điểm.
Nguồn:Global Solar Atlas· Cập nhật: 8/2026
Chi phí đầu tư tham khảo
- Dân dụng (hộ gia đình): khoảng 11–16 triệu đ/kWp
- Doanh nghiệp (hệ lớn): khoảng 20–22 triệu đ/kWp
chưa xác minh Đây là khoảng giá tham khảo tổng hợp từ các nhà cung cấp trong nước tại thời điểm nghiên cứu (8/2026), biến động theo thương hiệu thiết bị, quy mô và thời điểm thị trường. Dùng công cụ tính toán để ước tính theo hồ sơ cụ thể của bạn.
2. Điện gió
Tuabin gió chuyển động năng của gió thành điện năng qua cánh quạt và máy phát. Việt Nam có bờ biển dài và vùng gió mạnh, phù hợp cả điện gió trên bờ (onshore), gần bờ (nearshore) và ngoài khơi (offshore) — quy mô dự án thường lớn (30–50 MW trở lên), khác với điện mặt trời áp mái vốn phổ biến ở quy mô hộ gia đình.
Tiềm năng theo vùng
Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (2021): tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi trong phạm vi 200km từ bờ đạt khoảng 599 GW; hơn 39% diện tích cả nước có tốc độ gió trung bình trên 6 m/s ở độ cao 65m (~512 GW tiềm năng trên bờ). Vùng gió tốt nhất: Bắc Vịnh Bắc Bộ và dải Bình Thuận – Ninh Thuận – Bà Rịa-Vũng Tàu (7,5–9,5+ m/s ở độ cao 100m). Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum) đạt 5–7 m/s — khả thi cho onshore nhưng thấp hơn vùng ven biển.
Nguồn:World Bank — Vietnam Wind & Solar Potential· Cập nhật: 8/2026
Chi phí đầu tư tham khảo
Suất đầu tư điển hình toàn cầu/Việt Nam khoảng ~1,3 triệu USD/MW. Ví dụ thực tế: một trụ tuabin 5MW tại Bình Định có chi phí ước tính 100–115 tỷ đồng (bao gồm hạ tầng). Quy mô dự án onshore/nearshore điển hình tại Việt Nam thường 30–50 MW/dự án.
chưa xác minh Capacity factor (hệ số sử dụng công suất) cụ thể theo từng tỉnh của Việt Nam chưa có dữ liệu công khai đầy đủ — cần tham khảo báo cáo chuyên ngành (PECC3, MAREI) khi có.
3. So sánh nhanh
| Điện mặt trời áp mái | Điện gió | |
|---|---|---|
| Quy mô điển hình | 3–20 kWp (hộ gia đình/SME) | 30–50+ MW/dự án |
| Đối tượng đầu tư chính | Hộ gia đình, doanh nghiệp SME | Chủ đầu tư/IPP, tổ chức lớn |
| Thời gian triển khai | Vài tuần đến vài tháng | Nhiều năm (khảo sát, cấp phép, thi công) |
| Cơ chế bán điện dư | Có, tối đa 50% (NĐ 58/2025 sửa đổi bởi NĐ 243/2026) | Đấu thầu/DPPA (NĐ 57/2025) |
Xem chi tiết căn cứ pháp lý tại Quy định & Chính sách, và bức tranh các bên tham gia thị trường tại Ai là ai.